1 samuel
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sách 1 Sa-mu-ên: "1 Samuel" là tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước. Đây là cuốn sách đầu tiên trong hai cuốn sách kể về cuộc đời của vua Sau-lơ và vua Đa-vít, hai nhân vật quan trọng trong lịch sử Y-sơ-ra-ên.
Ví dụ sử dụng
- (Sách 1 Sa-mu-ên kể câu chuyện về nhà tiên tri Sa-mu-ên, vua Sau-lơ và Đa-vít thời trẻ.)
- (Sách 1 Sa-mu-ên nằm trong Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"According to 1 Samuel": theo như sách 1 Sa-mu-ên.
- According to 1 Samuel, David killed Goliath with a sling and a stone. (Theo sách 1 Sa-mu-ên, Đa-vít đã giết Gô-li-át bằng một cái trành và một hòn đá.)
"In the context of 1 Samuel": trong bối cảnh của sách 1 Sa-mu-ên.
- In the context of 1 Samuel, the anointing of David is a pivotal event. (Trong bối cảnh của sách 1 Sa-mu-ên, việc xức dầu cho Đa-vít là một sự kiện then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- 2 Samuel (danh từ riêng): sách thứ hai trong hai cuốn sách về Sau-lơ và Đa-vít.
- 2 Samuel continues the story after the death of Saul. (Sách 2 Sa-mu-ên tiếp nối câu chuyện sau cái chết của Sau-lơ.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Sa-mu-ên thứ nhất: cách gọi khác của 1 Samuel trong tiếng Việt.
- Cựu Ước: 1 Samuel là một phần của Cựu Ước, nhưng không phải là từ đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "1 Samuel", vì đây là tên riêng của một cuốn sách.
Thành ngữ liên quan
- "David and Goliath": một câu chuyện nổi tiếng trong 1 Samuel, thường được dùng như một thành ngữ để chỉ cuộc chiến giữa kẻ yếu và kẻ mạnh.
- Their victory was a real David and Goliath story. (Chiến thắng của họ thực sự là một câu chuyện Đa-vít và Gô-li-át.)